Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thiệt mạng" (1)
thiệt mạng
Tiếng Anh
Động từdie
Động từlose life
Động từlose life
Nhiều người thiệt mạng trong tai nạn.
Many people died in the accident.
Từ liên quan "thiệt mạng" (1)
người thiệt mạng
Tiếng Anh
Cụm từcasualties, deceased persons
Nội chiến khiến khoảng nửa triệu người thiệt mạng.
The civil war caused about half a million casualties.
Cụm từ "thiệt mạng" (3)
Nhiều người thiệt mạng trong tai nạn.
Many people died in the accident.
Nội chiến khiến khoảng nửa triệu người thiệt mạng.
The civil war caused about half a million casualties.
Các vụ sạt lở đất và lũ quét đã khiến 34 người thiệt mạng.
Landslides and flash floods killed 34 people.
